Từ vựng kế toánTu vung ke toanmình có 1 số tiếng anh chuyên ngành kế toán, các bạn tham khảo và bổ sung thêm cho mình nha Accounting entry: ---- bút toán Accrued expenses ---- Chi phí phải trả - Accumulated: ---- lũy kế Advance clearing transaction: ---- quyếtdoc Đăng bởi haidtqt
5 stars -
328336 reviews
Thông tin tài liệu
3 trang
Đăng bởi: haidtqt -
21/04/2012
Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars -
"Tài liệu tốt"
by Kenny-17,
Written on
24/01/2026
Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Từ vựng kế toán