Từ vựng chuyên ngành xây dựng(Sưu tầm từ dichthuatvietnam.info cùng với sự giúp đỡ của Ms. Pham Hang) Kỹ sư cấp thoát nước: water supply & drainage engineer Mạng lưới cấp nước: water supply system xử lý nước cấp: feed water treatment xử lý nước thải: waste water treatment nhàdoc Đăng bởi bonbonkhongchua
5 stars -
328335 reviews
Thông tin tài liệu
17 trang
Đăng bởi: bonbonkhongchua -
29/11/2012
Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars -
"Tài liệu tốt"
by Kenny-28,
Written on
24/01/2026
Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Từ vựng chuyên ngành xây dựng