Tuvung Nguphap11Từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh 11 (CTC) UNIT 1: FRIENDSHIP☺ VOCABULARY acquaintance (n) người quen admire (v) ngưỡng mộ aim (n) mục đích appearance (n) vẻ bề ngoài attraction (n) sự thu hút be based on (exp) dựa vào benefit (n) lợi ích calm (a) điềmzip Đăng bởi tranthuyngoc09
5 stars -
470344 reviews
Thông tin tài liệu
30 trang
Đăng bởi: tranthuyngoc09 -
08/03/2013
Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars -
"Tài liệu tốt"
by Kenny-55,
Written on
25/01/2026
Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Tuvung Nguphap11