Info
Phòng gd&đt ngọc hồiTrường thcs tt plei kầnTài liệuPhân phối chương trình THCSmôn tiếng anh (Lưu hành nội bộ)Thực hiện từ năm học: 2008 - 2009PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TIẾNG ANHLỚP 6( Thực hiện từ năm học: 2008- 2009)Cả năm: 3 tiết X 37 tuần = 111 tiếtHọc kì I: 3 tiết X 19 tuần = 57 tiếtHọc kì II: 3 tiết X 18 tuần = 54 tiếtHỌC KÌ I Bài/ UnitSố tiếtTuầnTiết Nội dungGhi chú111Hướng dẫn cách học1Greetings5123A1,2,3,4A5,6,72456BC1,2C3,42At school53789AB1,2B3,4,541011C1C2,33At home5412A1,25131415A3,4,5BC1616C2,3,41617Grammar practice1618Ôn tập1719Kiểm tra1720Chữa bài kiểm tra4Big or small?5721A1,28222324A3,4BC1,2,3925C4,5,675Things I do692627A1,2A3,410282930A5,6BC11131C2,311132Grammar practice6Places51133A1,2,312343536A4,5BC1,21337C3,4,511338Ôn tập11339Kiểm tra11440Chữa bài kiểm tra7Your house5144142A1,2A3,4,515434445B C1,2C3,48Out and about516464748A1,2,3A4,5,6B1174950B2C11751Grammar practiceÔn tập 418525354Ôn tậpÔn tậpÔn tập1955Ôn tậpKT HKI11956Kiểm tra HKI11957Sửa bài kiểm tra Học kì IHỌC KÌ IIBài/ UnitSố tiếtTuầnTiếtNội dungGhi chú9The body520585960A1,2A3,4A5,6216162B1,2,3B4,510Staying healthy52163A1,2,3,422646566A5,6B1,2,3B4,52367C11What do you eat?5236869A1A224707172A3,4B1,2,3B4,512573Grammar...