Tìm tài liệu

Unit 13 HOBBIES

Unit 13 HOBBIES

Upload bởi: hunghero

Mã tài liệu: 335737

Số trang: 0

Định dạng: rar

Dung lượng file: 694 Kb

Chuyên mục: Công nghệ Lớp 10

Info

WELCOME TO CLASS11T1HOBBIESPeriod 27_READINGUNIT 13Eg: My uncle, who is an accomplished guitarist, taught me how to play. accomplished [ə`kɔmpli∫t] (adj):Vocabularylành nghề, tài baaccompany [ə`kʌmpəni] (V):Eg: He is very good at accompanying people singing with his guitar.VocabularyAccompanying (gerund)đệm đàn, đệm nhạc modest [`mɔdist] (adj): fish tank [fi∫ tæηk] (n): Eg: I have a modest little glass fish tank where I keep a variety of little fish.Vocabularykhiêm tốnbể cá Glass fish tank (N.phrase)Francis Kiddle with his collectionHe is an avid stamp collector. avid [`ævid] (adj):Eg: I would not call myself an avid stamp collector.say mê, khao khátVocabularydiscarded [dis‘ka:d] (adj):Eg: I collect the stamps from discarded envelopes.vứt bỏ, bỏ đito indulge in [in`dʌldʒ]:VocabularyEg: I also indulge in fishing, swimming and playing chess.say sưa ,đam mê keep sb occupied [`ɒkjʊpaied]: = keep sb busy Eg: They keep me occupied.làm ai bận rộnVocabulary admire [əd`maiə] ( v ) :E.g: I really admire his talent.Vocabularyngưỡng mộaccomplished [?`k?mpli?t] (adj) accompany [?`k?mp?ni] (V) ? accompanying (gerund)Modest [`m?dist] (adj):...

GỢI Ý

Những tài liệu gần giống với tài liệu bạn đang xem

Bai 13

Upload: casually99

📎 Số trang: 6
👁 Lượt xem: 437
Lượt tải: 7

Bài 1 đến bài 13

Upload: ntk7782

📎 Số trang: 18
👁 Lượt xem: 313
Lượt tải: 14

Tiet 13 dieu kien phat sinh phat trien sau ...

Upload: phuong25489

📎 Số trang: 2
👁 Lượt xem: 300
Lượt tải: 12

QUAN TÂM

Những tài liệu bạn đã xem

Unit 13 HOBBIES

Upload: hunghero

📎 Số trang: 0
👁 Lượt xem: 316
Lượt tải: 3

14 cách để cảm nhận hạnh phúc

Upload: hoanghagoodluck

📎 Số trang: 3
👁 Lượt xem: 272
Lượt tải: 4

Thang loi hotel

Upload: thegioi_oto

📎 Số trang: 16
👁 Lượt xem: 325
Lượt tải: 17

Đối thủ cạnh tranh và các tổ chức bổ trợ

Upload: haidaovn

📎 Số trang: 37
👁 Lượt xem: 816
Lượt tải: 24

Chào mào

Upload: ngocanhd5

📎 Số trang: 1
👁 Lượt xem: 177
Lượt tải: 3

Tuần 30

Upload: anhquoc944

📎 Số trang: 38
👁 Lượt xem: 134
Lượt tải: 1

CHUYÊN MỤC

Công Nghệ Công nghệ Lớp 10
Unit 13 HOBBIES WELCOME TO CLASS11T1HOBBIESPeriod 27_READINGUNIT 13Eg: My uncle, who is an accomplished guitarist, taught me how to play. accomplished [ə`kɔmpli∫t] (adj):Vocabularylành nghề, tài baaccompany [ə`kʌmpəni] (V):Eg: He is very good at accompanying people zip Đăng bởi
5 stars - 335737 reviews
Thông tin tài liệu 0 trang Đăng bởi: hunghero - 04/01/2026 Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars - "Tài liệu tốt" by , Written on 04/01/2026 Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Unit 13 HOBBIES