Bồi giỏi Tiếng anhA account for: chiếm, giải thích allow for: tính đến, xem xét đến ask after: hỏi thăm sức khỏe ask for: hỏi xin ai cái gì ask sb in/ out : cho ai vào/ ra urge sb into/ out of : thuyết phục ai làm /không làm gì advance in : tấn tới advance on : trìnhdoc Đăng bởi trinhvietkyts
5 stars -
321724 reviews
Thông tin tài liệu
4 trang
Đăng bởi: trinhvietkyts -
21/02/2013
Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars -
"Tài liệu tốt"
by Kenny-20,
Written on
25/01/2026
Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Bồi giỏi Tiếng anh