Tìm tài liệu

Finance bank vocabulary tu vung tai chinh ngan hang

Finance bank vocabulary từ vựng tài chính ngân hàng

Upload bởi: phuongtutu2010

Mã tài liệu: 610592

Số trang: 11

Định dạng: rar

Dung lượng file: 102 Kb

Chuyên mục: Kinh tế

Loại tài liệu: Tài liệu thường

Down

Tải tài liệu

GỢI Ý

Những tài liệu gần giống với tài liệu bạn đang xem

Hạn mức tín dụng ngân hàng Bank line

Upload: ups_chuyenphatnhanh

📎 Số trang: 7
👁 Lượt xem: 317
Lượt tải: 11

Thẩm định tài chính dự án đầu tư của ngân ...

Upload: minhxuanthang

📎 Số trang: 221
👁 Lượt xem: 680
Lượt tải: 19

Tiền tệ ngân hàng và thị trường tài chính

Upload: vandongls

📎 Số trang: 404
👁 Lượt xem: 895
Lượt tải: 36

Dềd thi tuyển vị trí chuyên viên quan hệ ...

Upload: nxtruongbg

📎 Số trang: 1
👁 Lượt xem: 492
Lượt tải: 17

Cẩm nang ngân hàng đầu tư

Upload: quockhanh

📎 Số trang: 160
👁 Lượt xem: 942
Lượt tải: 25

Phân tích tài chính

Upload: roxette569

📎 Số trang: 66
👁 Lượt xem: 777
Lượt tải: 27

Quản trị tài chính

Upload: demandsupplyre

📎 Số trang: 8
👁 Lượt xem: 852
Lượt tải: 57

Tài chính doanh nghiệp

Upload: huyenbaophuong

📎
👁 Lượt xem: 618
Lượt tải: 26

Quản trị ngân hàng

Upload: anhdmkh

📎 Số trang: 103
👁 Lượt xem: 1087
Lượt tải: 28

Ngân hàng Trung Ương

Upload: minhhai194

📎 Số trang: 26
👁 Lượt xem: 643
Lượt tải: 20

Tín dụng ngân hàng

Upload: namzhung

📎
👁 Lượt xem: 750
Lượt tải: 23

Tài chính cho tăng trưởng

Upload: du_don_2

📎 Số trang: 283
👁 Lượt xem: 454
Lượt tải: 13

QUAN TÂM

Những tài liệu bạn đã xem

Cây lúa

Upload: huyen_xaugai

📎 Số trang: 18
👁 Lượt xem: 705
Lượt tải: 19

Windows XP

Upload: doanhdongtkt

📎 Số trang: 21
👁 Lượt xem: 264
Lượt tải: 6

Adding User Defined Exceptions

Upload: lovelong3535

📎 Số trang: 44
👁 Lượt xem: 268
Lượt tải: 9

Lich su 9 I

Upload: buituyetlan63

📎 Số trang: 72
👁 Lượt xem: 300
Lượt tải: 6

Lịch sử 11

Upload: Luongvietvoiz

📎 Số trang: 4
👁 Lượt xem: 292
Lượt tải: 7

Creating Mac Widgets with Dashcode

Upload: chi_can_co_em19882004

📎 Số trang: 96
👁 Lượt xem: 153
Lượt tải: 12

CHUYÊN MỤC

Kinh tế
Finance bank vocabulary từ vựng tài chính ngân hàng Accounts payable – Nợ phải trả. Khoản nợ của một doanh nghiệp cần phải thanh toán sớm, thường là trong vòng 1 năm. Accounts receivable – Khoản thu. Khoản doanh nghiệp được nhận từ khách hàng cho hàng hóa bán ra hoặc dịch vụ cung cấp. Antitrust laws zip Đăng bởi
5 stars - 610592 reviews
Thông tin tài liệu 11 trang Đăng bởi: phuongtutu2010 - 16/09/2011 Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars - "Tài liệu tốt" by , Written on 08/04/2026 Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Finance bank vocabulary từ vựng tài chính ngân hàng