Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đềBài 1: Hô hấp 呼 吸こきゅう【呼吸】Hô hấp 1 呼吸する hít thở; 深呼吸 thở sâu; 人工呼吸 Hô hấp nhân tạo 鼻で呼吸をする Hít thở bằng mũi あくび【欠伸】Ngáp あくびする ngáp; あくびをかみ殺す Cố đè nến cơn buồn ngáp 彼の話にはあくびが出る Câu chuyện của anh ta thật chán せき【咳】Ho から 咳 Ho khan; 咳をする Ho; 咳をしてたんを出すzip Đăng bởi dhphonglh
5 stars -
328339 reviews
Thông tin tài liệu
43 trang
Đăng bởi: dhphonglh -
17/09/2011
Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars -
"Tài liệu tốt"
by Kenny-54,
Written on
24/01/2026
Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề