Tìm tài liệu

Tu vung tieng Nhat theo chu de

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Upload bởi: dhphonglh

Mã tài liệu: 328339

Số trang: 43

Định dạng: zip

Dung lượng file: 468 Kb

Chuyên mục: Ngoại Ngữ

Loại tài liệu: Tài liệu VIP

Down

Tải tài liệu

GỢI Ý

Những tài liệu gần giống với tài liệu bạn đang xem

Từ vựng tiếng anh

Upload: billnguyen199

📎 Số trang: 70
👁 Lượt xem: 752
Lượt tải: 19

Tha Động Từ Tiếng Nhật

Upload: huydq1983

📎 Số trang: 8
👁 Lượt xem: 583
Lượt tải: 20

40 động từ tiếng nhật

Upload: todayismine

📎 Số trang: 4
👁 Lượt xem: 489
Lượt tải: 13

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính

Upload: chuquynhhg

📎 Số trang: 9
👁 Lượt xem: 643
Lượt tải: 20

Học tiếng Nhật từ truyện tranh

Upload: bluewater

📎 Số trang: 97
👁 Lượt xem: 678
Lượt tải: 22

Tính từ trái nghĩa tiếng Nhật

Upload: hungrobin

📎 Số trang: 12
👁 Lượt xem: 1004
Lượt tải: 21

40 Dộng từ Tiếng Nhật 1

Upload: dinhmh

📎 Số trang: 4
👁 Lượt xem: 300
Lượt tải: 4

Bảng chữ cái Tiếng Nhật

Upload: leviets

📎 Số trang: 14
👁 Lượt xem: 1012
Lượt tải: 17

Học từ vựng

Upload: group

📎 Số trang: 129
👁 Lượt xem: 262
Lượt tải: 13

Từ vựng kế toán

Upload: haidtqt

📎 Số trang: 3
👁 Lượt xem: 314
Lượt tải: 10

Tiếng lóng Nhật Bản

Upload: satuassociate

📎 Số trang: 157
👁 Lượt xem: 620
Lượt tải: 22

Bọ gõ tiếng nhật

Upload: majosn_vn

📎 Số trang: 6
👁 Lượt xem: 360
Lượt tải: 3

QUAN TÂM

Những tài liệu bạn đã xem

Rèn luyện đội viên

Upload: canhts

📎 Số trang: 6
👁 Lượt xem: 2981
Lượt tải: 10

Dinh ngoc linh

Upload: vantruong1971

📎 Số trang: 3
👁 Lượt xem: 207
Lượt tải: 7

Cong nghe

Upload: vietductri

📎 Số trang: 47
👁 Lượt xem: 332
Lượt tải: 14

Protein

Upload: vuilyvat

📎 Số trang: 22
👁 Lượt xem: 246
Lượt tải: 3

Lào và campuchia

Upload: dungbt189

📎 Số trang: 5
👁 Lượt xem: 542
Lượt tải: 16

Giao vien gioi

Upload: pascalhn85

📎 Số trang: 0
👁 Lượt xem: 274
Lượt tải: 8

CHUYÊN MỤC

Cao đẳng, Đại Học Ngoại Ngữ
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Bài 1: Hô hấp 呼 吸こきゅう【呼吸】Hô hấp 1 呼吸する hít thở; 深呼吸 thở sâu; 人工呼吸 Hô hấp nhân tạo 鼻で呼吸をする Hít thở bằng mũi あくび【欠伸】Ngáp あくびする ngáp; あくびをかみ殺す Cố đè nến cơn buồn ngáp 彼の話にはあくびが出る Câu chuyện của anh ta thật chán せき【咳】Ho から 咳 Ho khan; 咳をする Ho; 咳をしてたんを出す zip Đăng bởi
5 stars - 328339 reviews
Thông tin tài liệu 43 trang Đăng bởi: dhphonglh - 17/09/2011 Ngôn ngữ: Việt nam, English
5 stars - "Tài liệu tốt" by , Written on 05/06/2026 Tôi thấy tài liệu này rất chất lượng, đã giúp ích cho tôi rất nhiều. Chia sẻ thông tin với tôi nếu bạn quan tâm đến tài liệu: Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề